TextBody
Ngôn ngữ
Tiếng Việt
Tiếng Nga
Tiếng Anh

Tiếng Việt

Tiếng Việt Tiếng Việt
Tiếng Nga Tiếng Nga
Tiếng Anh Tiếng Anh

Nghị quyết 57: Tri thức, nội lực và không gian phát triển quốc gia

14/05/2026

Khi Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia (Nghị quyết 57) được ban hành ngày 22/12/2024, nhiều người đã xem đây như một “cú hích mang tính thức tỉnh” đối với toàn bộ hệ thống chính trị, bộ máy quản lý và cộng đồng khoa học – công nghệ của đất nước. Đây không chỉ là một định hướng chính sách, mà là một tuyên ngôn chiến lược khẳng định vai trò trung tâm của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong phát triển đất nước.

Nghị quyết đã mở ra một chương mới, mang tính định hướng lâu dài cho tiến trình hiện đại hóa và hội nhập của Việt Nam, đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo vào vị trí then chốt trong mô hình phát triển quốc gia. Đồng thời, nó thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ và nhất quán của Đảng trong việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc, đủ sức dẫn dắt đất nước bước vào kỷ nguyên số, kinh tế tri thức và toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng với những cạnh tranh khốc liệt về công nghệ, nhân lực chất lượng cao và năng lực đổi mới sáng tạo.

Trong không khí cả nước hướng tới chào mừng Ngày Khoa học và Công nghệ Việt Nam 18/5, tinh thần của Nghị quyết 57 càng khẳng định rõ vai trò đặc biệt quan trọng của đội ngũ trí thức, các nhà khoa học và lực lượng nghiên cứu khoa học – công nghệ đối với sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước. Đây không chỉ là dịp tôn vinh lao động sáng tạo khoa học, mà còn là thời điểm hun đúc mạnh mẽ khát vọng cống hiến, tinh thần đổi mới và trách nhiệm phụng sự Tổ quốc bằng tri thức Việt Nam.

Đối với những nhà khoa học chân chính – những người ngày đêm lặng thầm cống hiến trong phòng thí nghiệm, ngoài thực địa, trên giảng đường thì Nghị quyết 57 không phải là điều gì quá xa lạ hay đột phá bất ngờ. Nó giống như một lời nhắc, gợi lại những điều vốn đã nằm sâu trong tâm thức nghề nghiệp và đạo đức khoa học: khát vọng đổi mới, tinh thần phụng sự, và ý thức trách nhiệm công dân trước tương lai đất nước. Với họ, làm khoa học không đơn thuần là một nghề nghiệp, mà là hành trình đi tìm chân lý, kiến tạo tri thức mới và phụng sự cộng đồng, gìn giữ những giá trị bền vững của con người và dân tộc trong dòng chảy phát triển của thời đại, đồng thời giải quyết các vấn đề thực tiễn và lan tỏa những giá trị nhân văn sâu sắc. Đó là một hành trình dấn thân không dễ dàng, nhưng đầy ý nghĩa – nơi mỗi công trình nghiên cứu, mỗi trang báo cáo, mỗi giờ giảng dường như đều ẩn chứa một lời cam kết thầm lặng với Tổ quốc: làm khoa học để khai phá tương lai.

Triết lý chiến lược và động lực phát triển
Ở một tầm vóc lớn hơn, Nghị quyết 57 không chỉ đưa ra định hướng chiến lược cho sự phát triển khoa học – công nghệ, mà còn khẳng định một cách rõ ràng vai trò trung tâm của đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số – hai trụ cột không thể thiếu trong kiến tạo một quốc gia phát triển, độc lập, tự cường và có sức cạnh tranh thực chất trong kỷ nguyên mới. Đây là bước chuyển mang tính bản lề: từ tư duy nhiệm kỳ sang tầm nhìn dài hạn, từ nhận thức chính sách sang hành động thực tiễn. Nó đặt khoa học và công nghệ vào đúng vị trí chiến lược: không chỉ là công cụ hỗ trợ phát triển, mà là động lực chủ đạo, là “hạ tầng mềm” quan trọng nhất cho quá trình hiện đại hóa đất nước. Đối với đội ngũ trí thức và những người làm khoa học, Nghị quyết 57 là nguồn động lực to lớn, tiếp thêm niềm tin và khát vọng cống hiến cho con đường nghiên cứu, sáng tạo để phụng sự đất nước, để nâng tầm vị thế dân tộc, góp phần đưa Việt Nam bước lên một vị thế xứng đáng trên bản đồ tri thức, đổi mới và sáng tạo toàn cầu.

Triết lý đằng sau Nghị quyết 57 là một lời nhấn mạnh đầy sức nặng: sẽ không thể có phát triển bền vững nếu không có một nền khoa học vững mạnh làm nền tảng; sẽ không thể có tương lai nếu không dám thay đổi tư duy cũ kỹ; và sẽ không thể khẳng định vị thế quốc gia nếu không chủ động tiến hành chuyển đổi số một cách toàn diện và có chiều sâu. Trong một thế giới đang biến động không ngừng, chỉ có tri thức và đổi mới là thứ tài sản không bị mai một. Đó cũng chính là thông điệp sâu sắc của Ngày Khoa học và Công nghệ Việt Nam 18/5 năm nay: “Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số: Động lực chính của mô hình tăng trưởng mới”. Tư duy đột phá là điều kiện tiên quyết để kiến tạo những bước nhảy vọt về công nghệ, thể chế và mô hình phát triển. Và chính giới khoa học – với năng lực tư duy hệ thống, tư duy phản biện và khả năng kiến tạo giải pháp, là lực lượng có khả năng hiện thực hóa tư duy ấy thành hành động, công nghệ, chính sách và những kết quả có giá trị ứng dụng trong thực tiễn.

Trong bối cảnh thế giới đang bước vào kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, công nghệ lượng tử và sinh học số, nơi khoảng cách giữa các quốc gia được đo bằng năng lực sáng tạo và chất lượng tri thức, đầu tư cho khoa học – công nghệ không đơn thuần là đầu tư cho tăng trưởng kinh tế, mà là đầu tư cho năng lực tồn tại, độc lập và an ninh dài hạn của quốc gia. Khoa học không chỉ tạo ra sản phẩm, nó tạo ra năng lực nội sinh, giúp một dân tộc làm chủ vận mệnh, giảm lệ thuộc và nâng cao vị thế trong trật tự thế giới đang tái cấu trúc. Đối với những quốc gia có đặc điểm tự nhiên và sinh thái phức tạp như Việt Nam, thách thức ấy càng mang ý nghĩa đặc biệt. Là một quốc gia có sự phân hóa sâu sắc về cảnh quan tự nhiên, hệ sinh thái và điều kiện sinh tồn, Việt Nam càng cần tri thức khoa học như một nền tảng chiến lược cho quản lý lãnh thổ, bảo vệ tài nguyên, gìn giữ đa dạng sinh học và bảo đảm an ninh phát triển bền vững. Trong nhiều trường hợp, hiểu biết đầy đủ về tự nhiên, môi trường và không gian sinh tồn của quốc gia cũng chính là một dạng sức mạnh nội sinh lâu dài, bởi trong mỗi cấu trúc cảnh quan và hệ sinh thái luôn hàm chứa lịch sử sinh tồn, văn hóa thích ứng và bản sắc của cộng đồng dân tộc.

Nghị quyết 57 đã đưa ra một định hướng chiến lược rõ ràng: phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là một hệ thống thống nhất và tương hỗ, gắn bó chặt chẽ với các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội. Đây là một bước chuyển hóa căn cơ trong triết lý phát triển: từ phát triển dựa vào tài nguyên hữu hình sang phát triển dựa trên tài nguyên vô hình – đó là con người, tri thức và sự sáng tạo. Khi tri thức trở thành nguồn lực cốt lõi, thì chính con người với tư duy phản biện, năng lực sáng tạo và tinh thần dấn thân sẽ trở thành “công nghệ trọng yếu nhất” để quốc gia bước vào tương lai.

Thể chế học thuật và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
Tuy đúng đắn, chính sách không thể thay thế cho nội lực của đội ngũ trí thức. Năng lực thực thi phụ thuộc vào việc kiến tạo một môi trường học thuật và nghiên cứu thông thoáng. Không thể kỳ vọng đổi mới sáng tạo nếu nhà khoa học bị trói buộc trong khuôn khổ hành chính cứng nhắc, thiếu quyền tự chủ, thiếu cơ chế tài chính linh hoạt, không gian học thuật tự do, đồng thời thiếu kết nối thực chất với doanh nghiệp, thị trường, các vấn đề xã hội và các mạng lưới tri thức mang tầm khu vực và toàn cầu.

Nghị quyết 57 yêu cầu cải cách toàn diện, khẳng định một triết lý cốt lõi: khoa học chỉ phát triển khi con người được tự do tư duy trong một hệ sinh thái khuyến khích sáng tạo, chấp nhận rủi ro và xem thất bại là phần tất yếu, thậm chí quý giá trên hành trình đi đến tri thức mới. Lịch sử khoa học thế giới cho thấy, nhiều phát minh vĩ đại chỉ được hình thành sau vô số lần thử nghiệm không thành công. Thomas Edison từng cho rằng ông không thất bại, mà chỉ tìm ra hàng nghìn cách chưa đúng để đi tới thành công. Đó không chỉ là tinh thần của khoa học, mà còn là nền tảng của mọi hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trưởng thành. Nhà khoa học không thể chỉ được khích lệ bằng khẩu hiệu hay cam kết, mà cần một môi trường tôn trọng họ như những chủ thể sáng tạo – nơi mỗi ý tưởng được nuôi dưỡng, mỗi thử nghiệm được hỗ trợ và mỗi bước tiến, dù nhỏ, cũng được nhìn nhận như viên gạch cho tương lai. 

Các viện nghiên cứu và đại học hàng đầu phải thực sự trở thành đầu tàu của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia. Họ có sứ mệnh kép: vừa là trung tâm nghiên cứu khoa học hiện đại, vừa là không gian khai phóng tư duy, lan tỏa giá trị tri thức đến toàn xã hội. Từ đó, góp phần hình thành nên một “nền văn hóa đổi mới sáng tạo quốc gia”, nơi đổi mới trở thành thói quen tư duy, chuẩn mực hành động và cốt lõi trong thiết kế chính sách. Văn hóa ấy được hun đúc từ tinh thần dám nghĩ khác, dám làm mới, và dám chịu trách nhiệm. Sức mạnh của nền khoa học nằm ở khả năng kiến tạo niềm tin xã hội vào tri thức, khơi dậy khát vọng chinh phục cái chưa biết và thúc đẩy thế hệ trẻ bước vào con đường nghiên cứu như một lựa chọn danh giá và đầy cảm hứng. Điều đó càng có ý nghĩa đối với những lĩnh vực nghiên cứu gắn trực tiếp với không gian sinh tồn của quốc gia như cảnh quan học, sinh thái rừng nhiệt đới, tài nguyên môi trường, không gian biển – đảo hay địa lý quân sự. Đây không chỉ là những ngành khoa học cơ bản, mà còn là nền tảng tri thức phục vụ quy hoạch lãnh thổ, bảo tồn thiên nhiên, thích ứng biến đổi khí hậu và củng cố năng lực phòng thủ chiến lược trong bối cảnh mới. Ở một bình diện rộng hơn, đó còn là những lĩnh vực góp phần bảo vệ không gian sinh tồn của con người, duy trì sự ổn định của cộng đồng và gìn giữ căn cốt phát triển bền vững của dân tộc.

Sau gần một năm rưỡi triển khai, Nghị quyết 57 đã tạo ra những chuyển động tích cực trong toàn hệ thống – từ Trung ương đến địa phương, từ viện nghiên cứu, trường đại học đến doanh nghiệp và cộng đồng dân cư. Nhiều bộ, ngành, địa phương đã thúc đẩy chuyển đổi số trong quản trị và dịch vụ công; nhiều doanh nghiệp xem đổi mới sáng tạo là điều kiện nâng cao năng lực cạnh tranh; trong khi nhiều kết quả nghiên cứu từng bước đi vào sản xuất và đời sống. Điều đáng quý nhất không chỉ là công nghệ được ứng dụng, mà là sự chuyển biến trong tư duy phát triển: từ phụ thuộc vào tài nguyên hữu hạn sang dựa vào tri thức và sức sáng tạo của con người. Nhiều kết quả nghiên cứu về tài nguyên, môi trường, hệ sinh thái và tổ chức không gian phát triển cũng đang từng bước được ứng dụng vào thực tiễn quản lý lãnh thổ và phát triển bền vững ở các địa phương.

Tầm vóc toàn cầu và trách nhiệm của nhà khoa học
Lịch sử hiện đại đã chứng minh rằng, không có con đường nào dẫn đến thịnh vượng mà bỏ qua nền tảng tri thức. Giáo sư Klaus Schwab đã nhấn mạnh: “Nếu bạn không chủ động định hình tương lai, bạn sẽ bị cuốn theo những thay đổi do người khác tạo ra”. Đây là lời cảnh báo sâu sắc dành cho những quốc gia đi sau như Việt Nam. Chỉ những quốc gia dám đầu tư vào tri thức, chủ động tạo ra công nghệ và nuôi dưỡng một hệ sinh thái khoa học sống động mới có thể định hình tương lai theo cách của riêng mình.

Nghị quyết 57 nhấn mạnh đến việc kiến tạo đội ngũ trí thức khoa học có tầm vóc toàn cầu. Trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng toàn cầu (biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng, dịch bệnh, xung đột khu vực…) đang đặt nhân loại vào trạng thái “liên tục thích ứng”, trí thức khoa học không thể chỉ dừng lại ở vai trò nghiên cứu thuần túy. Họ cần được trang bị năng lực hội nhập quốc tế, làm chủ công nghệ lõi, thấu hiểu các giá trị liên ngành, có bản lĩnh chính trị vững vàng, đạo đức nghề nghiệp nghiêm cẩn, và tư duy hành động mạnh mẽ. Người làm khoa học hôm nay không chỉ là người phát hiện tri thức, mà còn phải là người kiến tạo giải pháp, truyền cảm hứng đổi mới và có khả năng dẫn dắt các tiến trình chuyển đổi trong phòng thí nghiệm, cộng đồng và cả trên bàn hoạch định chính sách.

Cần thúc đẩy sự hình thành và phát triển các trung tâm đổi mới sáng tạo gắn kết chặt chẽ với các đại học nghiên cứu – không chỉ là nơi sản sinh tri thức, mà còn là không gian thử nghiệm và chuyển giao giải pháp. Chỉ khi tri thức được chuyển hóa thành sản phẩm, dịch vụ, mô hình kinh doanh và giá trị gia tăng, khoa học mới thực sự hòa nhịp vào mạch sống của nền kinh tế – xã hội. Vì vậy, nói đến Nghị quyết 57 là để khẳng định một chân lý giản dị nhưng sâu sắc: với những nhà khoa học chân chính, con đường đổi mới – sáng tạo – chuyển đổi chưa bao giờ là điều “lạ” hay “bất thường”, mà luôn là lẽ sống và là quỹ đạo tự nhiên trong hành trình tìm kiếm chân lý. Những gì họ cần không phải là những lời hiệu triệu suông, mà là một thể chế thông thoáng, một môi trường học thuật tự do, một cơ chế tài trợ minh bạch, một hệ sinh thái đủ bao dung để họ được phép thử – sai – học – và tiến lên. Nhà khoa học chính là những người tiên phong ấy – những người không chờ đợi sự thay đổi, mà chủ động kiến tạo nó. Đã đến lúc khoa học không còn dừng lại ở khám phá, mà phải chuyển thành hành động; không còn là tri thức đơn thuần, mà phải là tri thức có trách nhiệm; không chỉ là những bài báo công bố quốc tế, mà là những bài học phát triển quốc gia.

Một dân tộc chỉ có thể phát triển bền vững khi hiểu sâu về không gian sinh tồn của mình – nơi tự nhiên, con người, văn hóa và cấu trúc lãnh thổ luôn gắn bó hữu cơ qua nhiều thế hệ và chiều dài lịch sử. Trong tư duy phát triển dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo và năng lực nội sinh mà Nghị quyết 57 khơi mở, tài nguyên, môi trường, hệ sinh thái, dữ liệu số và sức sáng tạo của con người đều cần được chuyển hóa thành nguồn lực chiến lược cho tương lai. Đó cũng là con đường để Việt Nam khẳng định vị thế bằng trí tuệ, bản lĩnh và sức mạnh nội sinh của dân tộc.

Tin bài: GS.TS Nguyễn Đăng Hội (Viện Sinh thái Nhiệt đới