Oxy cao áp hỗ trợ cải thiện rối loạn tâm thần kinh ở nạn nhân ngộ độc khí CO sau hỏa hoạn
31/05/2026Ngộ độc khí CO sau hỏa hoạn không chỉ đe dọa tính mạng mà còn để lại nhiều rối loạn tâm thần kinh kéo dài như trầm cảm, lo âu, suy giảm trí nhớ, rối loạn nhận thức. Tại Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga, liệu pháp oxy cao áp đã cho thấy hiệu quả rõ rệt trong phục hồi chức năng não và phòng ngừa di chứng thần kinh muộn ở nhóm bệnh nhân này.
Các nạn nhân hoả hoạn được điều trị tại Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga
Ngộ độc CO: “vết thương vô hình” sau hỏa hoạn
Trong các vụ cháy nhà dân, nhà trọ, cơ sở sản xuất, nạn nhân thường hít phải nhiều khói trong không gian kín, dẫn đến ngộ độc khí CO. Khí này không màu, không mùi, gắn với hemoglobin và chiếm chỗ oxy, khiến não và tim rơi vào tình trạng thiếu oxy nghiêm trọng, dù bề ngoài có thể không bị bỏng nặng. Không ít trường hợp vượt qua giai đoạn nguy kịch nhưng sau đó phải sống chung với nhiều “vấn đề vô hình”.
Nhiều bệnh nhân không còn ngủ sâu, dễ giật mình, lo âu, ám ảnh vụ cháy, trí nhớ giảm, khó tập trung, dễ cáu gắt, hiệu suất làm việc thấp. Đây là những biểu hiện của hội chứng di chứng thần kinh - tâm thần muộn sau ngộ độc CO, có thể kéo dài nhiều tháng nếu không được can thiệp. Các vùng não nhạy cảm với thiếu oxy như hạch nền, chất trắng, hồi hải mã bị tổn thương, đi kèm sang chấn tâm lý sau biến cố. Vì thế, điều trị không thể chỉ dừng ở “qua cơn nguy hiểm”, mà cần một kế hoạch dài hơi: giải độc, ổn định toàn thân, phục hồi chức năng não và hỗ trợ tinh thần. Liệu trình 14 buổi, mỗi buổi 90 phút được thiết kế để đáp ứng các mục tiêu đó.
Trong kế hoạch đó, oxy cao áp giữ vai trò quan trọng. Ở áp suất cao, lượng oxy hòa tan trong huyết tương tăng mạnh, giúp oxy khuếch tán tới vùng mô còn nuôi dưỡng kém, ngay cả khi hemoglobin vẫn bị CO chiếm chỗ hoặc vi tuần hoàn đã rối loạn. Với các vùng não bị thiếu oxy kéo dài, đây là yếu tố then chốt để hạn chế lan rộng tổn thương và tạo nền cho quá trình hồi phục về sau.
Liệu trình oxy cao áp đối với các nạn nhân hoả hoạn tại Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga
Tại Trung tâm Nghiên cứu Y sinh và Y học lâm sàng, Viện Y sinh nhiệt đới, Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga, 35 bệnh nhân ngộ độc CO (đều là nạn nhân hỏa hoạn) đã được điều trị oxy cao áp và theo dõi từ 9/2023 đến 6/2025. Đa số còn trẻ, tuổi trung vị 29, nam giới chiếm tỷ lệ cao, chủ yếu ngộ độc do cháy nhà trong không gian kín. Tất cả đều được xác định phơi nhiễm CO, có triệu chứng ngộ độc và carboxyhemoglobin tăng, cho thấy tình trạng thiếu oxy mô đáng kể.
Bệnh nhân N (áo hồng) là một BS đang công tác tại Bệnh viện Bạch Mai.
Ngay khi nhập viện, bệnh nhân được đánh giá toàn diện: thăm khám, xét nghiệm (HbCO, men gan, men cơ, troponin…), khí máu; các trường hợp cần thiết được chụp MRI sọ não để ghi nhận tổn thương tại những vùng nhạy cảm như (putamen), nhân đuôi (caudate nucleus) và đồi thị (thalamus). Tình trạng tâm thần - nhận thức được đo bằng Beck (trầm cảm), Zung (lo âu), MMSE (nhận thức chung), Wechsler (trí nhớ) cùng thang Glasgow Outcome Scale (GOS) phản ánh mức độ hồi phục thần kinh. Nhờ đó, quá trình theo dõi không chỉ dựa vào cảm nhận chủ quan mà được lượng hóa rõ ràng.
Về điều trị, bệnh nhân được áp dụng liệu trình oxy cao áp gồm 14 buổi, mỗi ngày 1 buổi. Mỗi buổi kéo dài khoảng 90 phút trong buồng oxy cao áp, với áp suất 1,6-2,2 ATA, bệnh nhân thở oxy tinh khiết dưới sự theo dõi của bác sĩ. Quy trình bao gồm đuổi khí, tăng áp, duy trì áp suất điều trị và giảm áp. Trong buồng, bệnh nhân có thể thư giãn, nghe nhạc, nghỉ ngơi; cảm giác rõ nhất là đầy tai khi tăng - giảm áp, tương tự đi máy bay, được hướng dẫn cân bằng áp tai để giảm khó chịu. Mục tiêu là đưa lượng oxy lớn vào cơ thể trong thời gian đủ lâu, giúp não và các cơ quan đích được tăng cường cung cấp oxy nhằm hạn chế hậu quả của giai đoạn thiếu oxy trước đó.
Hiệu quả trên rối loạn tâm thần kinh, chức năng não và các chỉ số sinh học
Khi nhập viện, tỷ lệ rối loạn tâm thần kinh ở nhóm bệnh nhân này khá cao: gần một phần tư có trầm cảm, khoảng 40% lo âu, hơn một nửa suy giảm trí nhớ và có trường hợp rối loạn nhận thức. Nhiều người mệt mỏi, giảm động lực, khó quay lại công việc và nhịp sống cũ dù các chỉ số sinh tồn đã ổn định. Trên thang Wechsler, gần một nửa ở mức trí nhớ từ trung bình đến rất yếu, cho thấy trí nhớ bị ảnh hưởng rõ sau ngộ độc CO.
Sau 14 buổi điều trị bằng oxy cao áp, tình trạng sức khoẻ tâm thần của các nạn nhân đã có sự cải thiện rõ rệt.
Sau liệu trình oxy cao áp và theo dõi 12 tháng, các chỉ số này cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ bệnh nhân có biểu hiện trầm cảm, lo âu, suy giảm trí nhớ và rối loạn nhận thức giảm đáng kể sau điều trị và theo dõi. Nhiều bệnh nhân mô tả mình “đỡ quên”, làm việc tập trung hơn, ngủ sâu giấc, ít ác mộng hay tái hiện cảnh cháy. Tỷ lệ bệnh nhân ở mức trí nhớ từ trung bình đến rất yếu giảm từ gần một nửa xuống dưới một phần mười sau 6 tháng - thay đổi có ý nghĩa thực tế với học tập, lao động, sinh hoạt.
Điểm GOS tăng đều, từ mức hạn chế khi nhập viện lên gần mức hồi phục hoàn toàn sau 12 tháng, phản ánh khả năng tự chăm sóc và tham gia hoạt động xã hội được cải thiện rõ. Cùng lúc, các chỉ số sinh hóa dần trở về ngưỡng an toàn: HbCO giảm rõ so với ban đầu; troponin, men gan, men cơ - những marker tổn thương cơ tim, gan, cơ vân - đều giảm. Trên MRI, ban đầu ghi nhận tổn thương nhu mô não ở một số bệnh nhân; sau 6-12 tháng, số bệnh nhân còn tổn thương giảm đáng kể. Một số ít trường hợp tổn thương không đổi, gợi ý đã chuyển sang mạn tính, càng nhấn mạnh tầm quan trọng của điều trị sớm.
Hiệu quả của oxy cao áp không chỉ nhờ loại CO khỏi hemoglobin nhanh hơn. Ở áp suất cao, lượng oxy hòa tan trong huyết tương tăng nhiều lần, có thể thấm sâu vào vùng não thiếu oxy, giúp cải thiện quá trình cung cấp oxy và chuyển hoá năng lượng của tế bào thần kinh. Oxy cao áp còn hỗ trợ phục hồi các enzyme hô hấp tế bào, cải thiện sản xuất năng lượng, giảm stress oxy hóa và điều hòa phản ứng viêm, từ đó giảm phù nề mô não. Về lâu dài, liệu pháp này có thể hỗ trợ quá trình phục hồi tổn thương sợi trục và bao myelin thông qua nhiều cơ chế sinh học khác nhau. Nhờ tác động đa hướng, hiệu quả của oxy cao áp thể hiện không chỉ trong những ngày đầu mà còn ở các mốc 6 và 12 tháng qua test trí nhớ, nhận thức, tâm trạng.
Yếu tố thời gian, vai trò của oxy cao áp và thông điệp cho người bệnh
Số liệu cho thấy thời gian phơi nhiễm CO càng kéo dài, đặc biệt trên 4 giờ, nguy cơ tổn thương não và di chứng càng cao. Điều này nhắc lại nguyên tắc trong các vụ cháy: phát hiện sớm, đưa nạn nhân ra khỏi vùng khói và chuyển đến cơ sở y tế càng nhanh càng tốt. Cửa sổ “vàng” để điều trị bằng oxy cao áp là càng gần thời điểm phơi nhiễm càng tốt. Tuy vậy, ngay cả ở giai đoạn muộn, liệu pháp này vẫn có thể mang lại lợi ích nhất định cho phục hồi chức năng não và giảm di chứng, nhất là khi đi kèm chăm sóc toàn diện, hỗ trợ tâm lý.
Trong toàn bộ quá trình nghiên cứu, không ghi nhận biến chứng nghiêm trọng liên quan trực tiếp đến oxy cao áp. Các tác dụng phụ như tức tai, khó chịu xoang nếu có thường nhẹ, xử trí được bằng điều chỉnh tốc độ tăng - giảm áp và hướng dẫn cân bằng tai. Điều này cho thấy phương pháp tương đối an toàn khi thực hiện tại cơ sở chuyên khoa, có sàng lọc chống chỉ định và theo dõi đầy đủ.
Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga là đơn vị có kinh nghiệm trong nghiên cứu, ứng dụng oxy cao áp hỗ trợ điều trị tổn thương thần kinh, bỏng, hoại tử mô, biến chứng sau phẫu thuật và nhiều bệnh lý khác. Bệnh nhân ngộ độc CO được tiếp cận quy trình bài bản: chẩn đoán, lập phác đồ oxy cao áp cá thể hóa, kết hợp điều trị nội khoa và theo dõi tâm lý - thần kinh bằng các thang điểm chuẩn. Mô hình điều trị đa chuyên khoa, phối hợp giữa thần kinh, hồi sức, tâm lý và oxy cao áp giúp nâng cao tỷ lệ phục hồi tốt, giảm di chứng thần kinh muộn.
Thông điệp gửi tới người bệnh và gia đình: ngộ độc CO sau hỏa hoạn không dừng lại ở chuyện qua khỏi lần cấp cứu. Nếu sau tai nạn, người bệnh hay quên, mất ngủ, lo âu, buồn bã kéo dài, dễ kích thích, giảm khả năng làm việc, gia đình không nên chủ quan hoặc cho rằng chỉ là “yếu thần kinh”. Việc thăm khám tại các cơ sở có kinh nghiệm, trong đó có Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga, giúp xây dựng kế hoạch phục hồi phù hợp, trong đó oxy cao áp là lựa chọn quan trọng, góp phần giảm nguy cơ di chứng và khôi phục sức khỏe não bộ lâu dài.
Tin bài: Nguyễn Huy Hoàng (Viện YSNĐ)
Bài viết liên quan
Sản phẩm - Dịch vụ












